rầy nâu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài côn trùng nhỏ thuộc họ rầy, có màu nâu đặc trưng: "rầy nâu" là một loại sâu bọ gây hại chính cho cây lúa, thường sống ở phần gốc thân lúa và hút nhựa cây, làm cây lúa suy yếu, vàng lá và chết khô. Tên khoa học là Nilaparvata.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rầy nâu là một trong những loài sâu hại nguy hiểm nhất đối với cây lúa. (Rầy nâu gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp.)
- Nông dân cần phun thuốc trừ sâu kịp thời để diệt rầy nâu trên đồng ruộng. (Việc kiểm soát rầy nâu rất quan trọng để bảo vệ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rầy nâu hại lúa": chỉ tình trạng rầy nâu phá hoại mùa màng.
- Rầy nâu hại lúa thường bùng phát vào mùa khô. (Rầy nâu phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết khô hạn.)
- "dịch rầy nâu": sự lây lan nhanh chóng của rầy nâu trên diện rộng.
- Dịch rầy nâu năm nay đã gây thiệt hại hàng nghìn hecta lúa. (Dịch rầy nâu là một thảm họa nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rầy (danh từ): nhóm côn trùng nhỏ, cánh màng, thường gây hại cho cây trồng.
- Rầy phá hoại rất nhanh nếu không được phát hiện sớm. (Rầy nói chung đều nguy hiểm cho nông nghiệp.)
- Rầy xanh (danh từ): loại rầy có màu xanh, cũng gây hại cho lúa nhưng khác loài với rầy nâu.
- Rầy xanh thường xuất hiện cùng với rầy nâu trên ruộng lúa. (Hai loại rầy này thường gây hại đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
- Sâu rầy: thuật ngữ chung chỉ các loại rầy gây hại.
- Sâu rầy là nỗi lo lớn của nhà nông. (Sâu rầy bao gồm rầy nâu và các loài tương tự.)
- Côn trùng gây hại: nhóm sinh vật phá hoại mùa màng, trong đó có rầy nâu.
- Rầy nâu là một trong những côn trùng gây hại chính cho lúa. (Rầy nâu thuộc nhóm côn trùng có hại.)
Thành ngữ liên quan
- Rầy nâu hoành hành: chỉ tình trạng rầy nâu phát triển mạnh và gây thiệt hại lớn.
- Mùa vụ năm nay rầy nâu hoành hành khắp các cánh đồng. (Rầy nâu lây lan nhanh và khó kiểm soát.)